意小

yì xiǎo ý tiểu

Hán Việt: ý tiểu · Pinyin: yì xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小气,气量小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小气,气量小。