意得

yì dé ý đắc

Hán Việt: ý đắc · Pinyin: yì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心愿获偿; 引申为称心如意,洋洋自得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心愿获偿。 2.引申为称心如意,洋洋自得。