意必 yì bì · ý tất Hán Việt: ý tất · Pinyin: yì bì Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 必 (tất)Pinyinyì bìHán Việtý tấtCấu tạo意 + 必 · ý + tất nghĩa thành phần: ý + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意断;固执。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意断;固执。