意志的胜利

yì zhì de shèng lìý chí đích thắng lợi

Hán Việt: ý chí đích thắng lợi · Pinyin: yì zhì de shèng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 意 (ý) + 志 (chí) + 的 (đích) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý chí thắng lợi

Đức

  • Handedict Triumph des Willens

Từ liên quan

Gần nghĩa

意志力丧失 · 意志坚强的 · 意志薄弱的 · 胜利在望 · 勝利果實 · 意志低沉 · 意志坚强 · 意志消沉