意志消沉

yì zhì xiāo chén ý chí tiêu trầm

Hán Việt: ý chí tiêu trầm · Pinyin: yì zhì xiāo chén

Tổng quan

(thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ, bệnh đau bụng

Cấu tạo: (ý) + (chí) + (tiêu) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ, bệnh đau bụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 決心動搖,情緒低落。如:「他自從失業後意志消沉,整日無精打采。」

Eng

  • Cihui 意志消沉 ìzhìxiāochén f.e. demoralized; despondent; pessimistic; depressed; dejected