胜利在望

shèng lì zài wàngthắng lợi tại vọng

Hán Việt: thắng lợi tại vọng · Pinyin: shèng lì zài wàng

Tổng quan

chiến thắng trong tầm mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

在望:盼望的事就在眼前。指胜利即将到来。也指一件事情马上就要成功。

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 在 (tại) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thắng lợi trong tầm tay
  • Tần suất từ chiến thắng trong tầm mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在望:盼望的事就在眼前。指胜利即将到来。也指一件事情马上就要成功。

Eng

  • Cihui victory is in sight
  • Tần suất từ victory is in sight

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝利果實 · 胜利女神 · 胜利果实 · 胜利者的 · 胜利地 · 胜利日 · 胜利的 · 胜利者