意怠

yì dài ý đãi

Hán Việt: ý đãi · Pinyin: yì dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (đãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燕子。《莊子.山木》:「東海有鳥焉,其名曰意怠。」宋.劉敞〈寓言〉詩:「東海有意怠,飛飛何所求。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玄鸟(燕)的别名。也称意而。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玄鸟(燕)的别名。也称意而。