意情 yì qíng · ý tình Hán Việt: ý tình · Pinyin: yì qíng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 情 (tình)Pinyinyì qíngHán Việtý tìnhCấu tạo意 + 情 · ý + tình nghĩa thành phần: ý + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情意。Tân Hoa Tự Điển 1.情意。