意意似似

yì yì sì sì ý ý tự tự

Hán Việt: ý ý tự tự · Pinyin: yì yì sì sì

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (ý) + (tự) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容遲疑不決或吞吞吐吐的樣子。《金瓶梅》第二五回:「王樓道:『嗔道賊臭肉在那在坐著,見了俺每,意意似似的,待起不起的。』」也作「意意思思」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话犹豫、支吾,虽然说了一点但又不知所云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"意意思思"。