意懸 yì xuán · ý huyền Hán Việt: ý huyền · Pinyin: yì xuán Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 懸 (huyền)Pinyinyì xuánHán Việtý huyềnCấu tạo意 + 懸 · ý + huyền nghĩa thành phần: ý + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掛念不安。明.高明《汲古閣本琵琶記》第五齣:「兒今去,爹媽休得要意懸。」