意懸懸 yì xuán xuán · ý huyền huyền Hán Việt: ý huyền huyền · Pinyin: yì xuán xuán Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 懸 (huyền) + 懸 (huyền)Pinyinyì xuán xuánHán Việtý huyền huyềnCấu tạo意 + 懸 + 懸 · ý + huyền + huyền nghĩa thành phần: ý + huyền + huyền