意折 yì zhé · ý chiết Hán Việt: ý chiết · Pinyin: yì zhé Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 折 (chiết)Pinyinyì zhéHán Việtý chiếtCấu tạo意 + 折 · ý + chiết nghĩa thành phần: ý + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屈服。