意指
ý chỉ
Hán Việt: ý chỉ · Pinyin: yì zhǐ
Tổng quan
có nghĩa | ngụ ý
Nghĩa
Việt
- Cihui có nghĩa | ngụ ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心意的所在。《史記.卷一二二.酷吏傳.杜周傳》:「君為天子決平,不循三尺法,專以人主意指為獄。」也作「意恉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"意旨"。
Eng
- CC-CEDICT to mean|to imply
- Cihui to mean; to imply