意掙 yì zhēng · ý tránh Hán Việt: ý tránh · Pinyin: yì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 掙 (tránh)Pinyinyì zhēngHán Việtý tránhCấu tạo意 + 掙 · ý + tránh nghĩa thành phần: ý + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发噤,发怔。Tân Hoa Tự Điển 1.发噤,发怔。