意掙

yì zhēng ý tránh

Hán Việt: ý tránh · Pinyin: yì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发噤,发怔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发噤,发怔。