意曲 yì qū · ý khúc Hán Việt: ý khúc · Pinyin: yì qū Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 曲 (khúc)Pinyinyì qūHán Việtý khúcCấu tạo意 + 曲 · ý + khúc nghĩa thành phần: ý + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心曲。谓内心深处。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心曲。谓内心深处。