意樂

yì lè ý nhạc

Hán Việt: ý nhạc · Pinyin: yì lè

Tổng quan

niềm vui | hạnh phúc

Cấu tạo: (ý) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niềm vui | hạnh phúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快乐,乐趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快乐,乐趣。

Eng

  • CC-CEDICT joy|happiness
  • Cihui joy; happiness