意樹 yì shù · ý thụ Hán Việt: ý thụ · Pinyin: yì shù Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 樹 (thụ)Pinyinyì shùHán Việtý thụCấu tạo意 + 樹 · ý + thụ nghĩa thành phần: ý + thụ Nghĩa ViệtCihui ý thụ (譬喻)人之意譬如樹。謂善果惡果皆依意而結也。集沙門不應拜俗事序曰:「意樹紛披。」☸