意欲

yì yù ý dục

Hán Việt: ý dục · Pinyin: yì yù

Tổng quan

dự định | ý định | khao khát

Cấu tạo: (ý) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự định | ý định | khao khát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心意、慾望。《紅樓夢》第八回:「待賈母歇了中覺,意欲還去看戲取樂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"意欲"。欲望; 想要。谓心想做某事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"意欲"。欲望。 2.想要。谓心想做某事。

Eng

  • CC-CEDICT to intend to|intention; desire
  • Cihui 意欲 yìyù n. volition; desire ◆v. intend to; want to

ja

  • JMdict will|desire|eagerness|interest|drive