意氣

yì qì ý khí

Hán Việt: ý khí · Pinyin: yì qì

Tổng quan

khí phách: khí thế/tính khí/tính cách/tình cảm

Cấu tạo: (ý) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí phách: khí thế/tính khí/tính cách/tình cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意志和气概:~高昂|~风发;志趣和性格:~相投;由于主观和偏激而产生的情绪:闹~|~用事。

Eng

  • Cihui 意氣 yìqì n. 1. temperament; spirit 2. impulse | ∼-yòngshì de rén man of moods 3. personal feelings