意淫

yì yín ý dâm

Hán Việt: ý dâm · Pinyin: yì yín

Tổng quan

mơ tưởng | (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)

Cấu tạo: (ý) + (dâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mơ tưởng | (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中因愛慕美色而產生性幻想。《紅樓夢》第五回:「天分中生成一段痴情,吾輩推之為『意淫』。『意淫』二字,惟心會而不可口傳,可神通而不可語達。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意念上幻想、自己和异性发生性行为。

Eng

  • CC-CEDICT to fantasize; (esp.) to have a sexual fantasy about (sb)
  • Cihui to fantasize; (esp.) to have a sexual fantasy about (sb)