意狀

yì zhuàng ý trạng

Hán Việt: ý trạng · Pinyin: yì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情况;情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情况;情景。