意狀 yì zhuàng · ý trạng Hán Việt: ý trạng · Pinyin: yì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 狀 (trạng)Pinyinyì zhuàngHán Việtý trạngCấu tạo意 + 狀 · ý + trạng nghĩa thành phần: ý + trạng