意珠

yì zhū ý châu

Hán Việt: ý châu · Pinyin: yì zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语,意为如意珠﹑清净珠﹑宝珠等,简称"意珠"。常比喻佛性﹑智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语,意为如意珠﹑清净珠﹑宝珠等,简称"意珠"。常比喻佛性﹑智慧。