意理 yì lǐ · ý lí Hán Việt: ý lí · Pinyin: yì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 理 (lí)Pinyinyì lǐHán Việtý líCấu tạo意 + 理 · ý + lí nghĩa thành phần: ý + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹义理; 犹思理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹义理。 2.犹思理。