意生

yì shēng ý sanh

Hán Việt: ý sanh · Pinyin: yì shēng

Tổng quan

ý sinh (術語)生於意之謂也。☸

Cấu tạo: (ý) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý sinh (術語)生於意之謂也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓菩萨为普度众生,变化无碍,出生入死,随意化生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓菩萨为普度众生,变化无碍,出生入死,随意化生。