意略 yì lüè · ý lược Hán Việt: ý lược · Pinyin: yì lüè Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 略 (lược)Pinyinyì lüèHán Việtý lượcCấu tạo意 + 略 · ý + lược nghĩa thành phần: ý + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"意畧"。