意相 yì xiāng · ý tương Hán Việt: ý tương · Pinyin: yì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 相 (tương)Pinyinyì xiāngHán Việtý tươngCấu tạo意 + 相 · ý + tương nghĩa thành phần: ý + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹意想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹意想。