意眄 yì miǎn · ý miện Hán Việt: ý miện · Pinyin: yì miǎn Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 眄 (miện)Pinyinyì miǎnHán Việtý miệnCấu tạo意 + 眄 · ý + miện nghĩa thành phần: ý + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关怀照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.关怀照顾。