意筭

yì suàn ý toán

Hán Việt: ý toán · Pinyin: yì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"意算"; 心计; 运算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"意算"。 2.心计。 3.运算。