意網

yì wǎng ý võng

Hán Việt: ý võng · Pinyin: yì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紊亂糾纏的思緒,妄念。唐.李華〈龍泉寺碑〉:「裂除意網,拂磨心鏡。」