意緖 yì xù·Ý TỰ Hán Việt: Ý TỰ · Pinyin: yì xù Tổng quan Cái mối nghĩ ngợi trong lòng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.心意,情绪。 2.犹思路。 Cấu tạo: 意 (ý) + 緖Pinyinyì xùHán ViệtÝ TỰTừ loạidanhCấu tạo意 + 緖 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tâm trạngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.心意,情绪。 2.犹思路。 Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力