Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 緒 绪[xu4]

緖言 · 緖論 · 心緖 · 愁緖 · 意緖 · 余緖 · 开緖 · 忧緖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngseoi5
Nhật BảnO
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄩˋ
Phản thiết徐呂切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 緖xù ⒈同緒”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 緒|绪[xu4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徐呂切【集韻】【韻會】象呂切,𠀤音敘。【說文】絲耑也。 又【爾雅·釋詁】緖,事也。【疏】事業也。【廣韻】基緖。【書·五子之歌】荒墜厥緖。【詩·魯頌】纘太王之緖。【周禮·天官·宮正】稽其功緖。【註】緖其志業。 又【史記·張丞相傳】張蒼爲計相,時緖正律曆。【註】緖,尋也。 又【莊子·讓王篇】其緖餘以爲國家。【音義】緖者,殘也,謂殘餘也。【楚辭·九章】欸秋冬之緖風。【註】緖,餘也。 又【集韻】詩車切,音奢。緖餘殘也。徐邈說。 考證:〔【書·五子之歌】則有荒墜厥緖。〕 謹按原文則有二字屬上,王府爲句不得連引,今省。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 緒 · 緒