意網 yì wǎng · ý võng Hán Việt: ý võng · Pinyin: yì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 網 (võng)Pinyinyì wǎngHán Việtý võngCấu tạo意 + 網 · ý + võng nghĩa thành phần: ý + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻妄念。谓妄念如网,束缚人本性,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻妄念。谓妄念如网,束缚人本性,故称。