意羣 ý quần Hán Việt: ý quần Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 羣 (quần)Hán Việtý quầnCấu tạo意 + 羣 · ý + quần nghĩa thành phần: ý + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词语。Tân Hoa Tự Điển 1.词语。EngCihui 意群 yìqún n. <lg.> sense group; syntagma