意者

yì zhě ý giả

Hán Việt: ý giả · Pinyin: yì zhě

Tổng quan

em chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng. ý giả ý giả ☆Xem chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng.

Cấu tạo: (ý) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng. ý giả ý giả ☆Xem chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示测度。大概,或许,恐怕; 表示选择。是……还是……
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示测度。大概,或许,恐怕。 2.表示选择。是……还是……