意者
ý giả
Hán Việt: ý giả · Pinyin: yì zhě
Tổng quan
Xem chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng
1.表示测度。大概,或许,恐怕。 2.表示选择。是……还是……
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoặc là
- VietPhrases sự hoặc như thế
- Tần suất từ Xem chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng.; em chừng. Dáng chừng. Có vẻ rằng.; sự hoặc như thế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示测度。大概,或许,恐怕。 2.表示选择。是……还是……