意脈 yì mài · ý mạch Hán Việt: ý mạch · Pinyin: yì mài Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 脈 (mạch)Pinyinyì màiHán Việtý mạchCấu tạo意 + 脈 · ý + mạch nghĩa thành phần: ý + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气质;情态; 文思的脉络。Tân Hoa Tự Điển 1.气质;情态。 2.文思的脉络。