意色
ý sắc
Hán Việt: ý sắc · Pinyin: yì sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意態神色。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「(客)於是變為異形,須臾消滅。瞻默然,意色大惡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神情,神色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神情,神色。
Eng
- Cihui 意色 yìsè n. mental condition and facial expression