意蕊 yì ruǐ · ý nhị Hán Việt: ý nhị · Pinyin: yì ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 蕊 (nhị)Pinyinyì ruǐHán Việtý nhịCấu tạo意 + 蕊 · ý + nhị nghĩa thành phần: ý + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"意蘥"。亦作"意蕋"; 指心情,心意。谓其纠结如花蕊,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"意蘥"。亦作"意蕋"。 2.指心情,心意。谓其纠结如花蕊,故云。