意蕋 yì ruǐ · ý nhị Hán Việt: ý nhị · Pinyin: yì ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 蕋 (nhị)Pinyinyì ruǐHán Việtý nhịCấu tạo意 + 蕋 · ý + nhị nghĩa thành phần: ý + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"意蕊"。