意行

yì xíng ý hành

Hán Việt: ý hành · Pinyin: yì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心之所思; 犹信步; 思想行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心之所思。 2.犹信步。 3.思想行为。