意表

yì biǎo ý biểu

Hán Việt: ý biểu · Pinyin: yì biǎo

Tổng quan

ngoài điều đã nghĩ, ngoài sự dự đoán. Cũng như Ý ngoại. ý biểu ý biểu ☆Ở ngoài điều đã nghĩ, ngoài sự dự đoán. Cũng như Ý ngoại. không ngờ; ngoài dự tính。意想之外。 出人意表 ngoài dự tính

Cấu tạo: (ý) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài điều đã nghĩ, ngoài sự dự đoán. Cũng như Ý ngoại. ý biểu ý biểu ☆Ở ngoài điều đã nghĩ, ngoài sự dự đoán. Cũng như Ý ngoại. không ngờ; ngoài dự tính。意想之外。 出人意表 ngoài dự tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意料之外。《宋史.卷一三.英宗本紀》:「每有裁決,皆出群臣意表。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意想之外:出人~。

Eng

  • Cihui 意表 ìbiǎo n. expectation

ja

  • JMdict surprise|something unexpected