意裏意思

ý lí ý tư

Hán Việt: ý lí ý tư

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (lí) + (ý) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意裡意思 ìliyìsī f.e. <topo.> speak hesitatingly and indistinctly