意調 yì diào · ý điều Hán Việt: ý điều · Pinyin: yì diào Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 調 (điều)Pinyinyì diàoHán Việtý điềuCấu tạo意 + 調 · ý + điều nghĩa thành phần: ý + điều