意調

yì diào ý điều

Hán Việt: ý điều · Pinyin: yì diào

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹意境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹意境。