意誼 yì yì · ý nghị Hán Việt: ý nghị · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 誼 (nghị)Pinyinyì yìHán Việtý nghịCấu tạo意 + 誼 · ý + nghị nghĩa thành phần: ý + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情谊。