意謀

yì móu ý mưu

Hán Việt: ý mưu · Pinyin: yì móu

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹心计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹心计。