意象

yì xiàng ý tượng

Hán Việt: ý tượng · Pinyin: yì xiàng

Tổng quan

hình ảnh | hình tượng

Cấu tạo: (ý) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ảnh | hình tượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在主觀意識中,被選擇而有秩序的組織起來的客觀現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意境:这首民歌~新颖。

Eng

  • CC-CEDICT image|imagery
  • Cihui image; imagery