意趨

yì qū ý xu

Hán Việt: ý xu · Pinyin: yì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意图,意向; 旨趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意图,意向。 2.旨趣。