意轮 ý luân Hán Việt: ý luân Tổng quan ý luân (術語)三輪之一。見三輪條。☸ Cấu tạo: 意 (ý) + 轮 (luân)Hán Việtý luânCấu tạo意 + 轮 · ý + luân nghĩa thành phần: ý + luân Nghĩa ViệtCihui ý luân (術語)三輪之一。見三輪條。☸