意遲遲

yì chí chí ý trì trì

Hán Việt: ý trì trì · Pinyin: yì chí chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (trì) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神思凝滞貌; 形容心情慵懒和倦态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神思凝滞貌。 2.形容心情慵懒和倦态。